burn mark

burn mark

The child has a small burn mark on her arm from touching the hot stove.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vết bỏng, vết cháy: Một khu vực hoặc chỗ trên bề mặt (đặc biệt trên cơ thể người) đã bị đốt cháy hoặc bị tổn thương do lửa, nhiệt, hoặc hóa chất.

dụ sử dụng
  • (Vết bỏng trên cánh tay anh ấy do bếp nóng.)
  • ( ấy một vết cháy nhỏ trên bàn gỗ sau khi cây nến rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burn mark" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, an toàn, hoặc mô tả hư hỏng vật chất.
    • The doctor examined the burn mark to determine its severity. (Bác sĩ kiểm tra vết bỏng để xác định mức độ nghiêm trọng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Burn (danh từ/động từ): sự bỏng, hành động đốt cháy.
    • He suffered a severe burn from the fire. (Anh ấy bị bỏng nặng do lửa.)
  • Scorch mark (danh từ): vết cháy xém (thường trên vải hoặc bề mặt nhẹ hơn).
    • The iron left a scorch mark on the shirt. (Bàn là để lại vết cháy xém trên áo sơ mi.)
Từ đồng nghĩa
  • Scar (n): vết sẹo (thường do bỏng hoặc vết thương).
    • The burn mark turned into a permanent scar. (Vết bỏng đã trở thành một vết sẹo vĩnh viễn.)
  • Blister (n): vết phồng rộp (do bỏng).
    • A blister formed over the burn mark. (Một vết phồng rộp hình thành trên vết bỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn off (v): loại bỏ bằng cách đốt.
    • They had to burn off the weeds to prevent fire hazards. (Họ phải đốt cỏ dại để ngăn nguy hỏa hoạn.)
  • Burn down (v): cháy rụi (nhà cửa).
    • The warehouse burned down, leaving only burn marks. (Nhà kho cháy rụi, chỉ còn lại những vết cháy.)
Thành ngữ liên quan
  • "A burn mark on one's reputation": vết nhơ trong danh tiếng.
    • The scandal left a burn mark on his reputation that never healed. (Vụ bê bối để lại vết nhơ trong danh tiếng của anh ấy không bao giờ lành.)